
Trên các nền tảng mạng xã hội hiện nay, việc một cá nhân bỗng chốc trở thành người nổi tiếng không còn là điều hiếm gặp. Một đoạn video triệu view, một hình ảnh được chia sẻ chóng mặt, hay một phát ngôn gây tranh cãi cũng đủ để tạo ra một “ngôi sao” mới. Tuy nhiên, ẩn sau sự nổi tiếng dễ dãi ấy là một trào lưu đang dần định hình lại văn hóa – hiện tượng thần tượng hóa trong không gian số.
Cuốn sách Nhận diện văn hóa trong không gian số do PGS.TS Vũ Trọng Lâm và TS Nguyễn Việt Lâm chủ biên đã dành sự quan tâm đặc biệt đến trào lưu này. Theo nhóm tác giả, thần tượng hóa trên mạng xã hội là hệ quả trực tiếp của quá trình chuyển dịch từ môi trường văn hóa truyền thống sang không gian số – nơi mà các tiêu chuẩn đạo đức, hành vi và giá trị đang bị phân mảnh và tái định nghĩa.
Tại Việt Nam, hiện tượng này đang diễn ra nhanh và mạnh, đặc biệt trong giới trẻ. Việc ca ngợi, tôn sùng những người nổi tiếng trên mạng, từ nghệ sĩ đến hot TikToker, streamer, hay cả những “idol” nhờ… drama, đã tạo nên một môi trường ảo mà ở đó, độ nổi bật được đánh giá dựa trên khả năng thu hút tương tác thay vì giá trị thực chất của nội dung hay hành vi.
Cuốn sách phân tích rõ: thần tượng hóa không còn dừng ở việc yêu mến một nhân vật công chúng, mà đã trở thành một “văn hóa cuồng”, dễ dẫn đến hành vi lệch chuẩn như mù quáng bảo vệ thần tượng, tấn công cá nhân khác, lan truyền thông tin sai lệch, thậm chí sẵn sàng vi phạm pháp luật để bảo vệ hình tượng “ảo”. Những hành vi như vậy không chỉ gây rối loạn hệ giá trị cá nhân mà còn làm xói mòn các chuẩn mực đạo đức trong xã hội.
Không chỉ dừng ở mức cảnh báo, cuốn sách còn đưa ra một hệ khái niệm mới về văn hóa số – một hệ thống bao gồm không chỉ các phương tiện sáng tạo, lưu trữ và truyền bá giá trị văn hóa qua công nghệ, mà còn là các quy tắc, chuẩn mực đạo đức và pháp luật điều chỉnh hành vi con người trong môi trường ảo. Trong đó, vấn đề thần tượng hóa được đặt vào trung tâm của những mối lo ngại về sự thay đổi cấu trúc nhận thức và hành vi xã hội.
Sức hút của cuốn sách còn đến từ việc không chỉ nêu lý thuyết, nhóm tác giả còn liên hệ trực tiếp với đời sống thực tế ở Việt Nam. Từ trào lưu sống ảo, chạy theo xu hướng, câu view bằng chiêu trò, đến việc lạm dụng AI để làm đẹp hình ảnh, chỉnh sửa phát ngôn, dựng lại bối cảnh để xây dựng “thương hiệu cá nhân” trên mạng – tất cả đều cho thấy sự bất ổn trong cách giới trẻ xác lập giá trị bản thân và nhận diện thần tượng.

Một điểm đáng chú ý khác là các tác giả còn phân tích kinh nghiệm của các quốc gia khác như Anh, Tây Ban Nha hay Liên minh châu Âu trong việc xây dựng chính sách văn hóa số, đặc biệt là những quy định nhằm kiểm soát nội dung, hạn chế lan truyền tin giả, bảo vệ quyền riêng tư và điều chỉnh hành vi người dùng mạng. Qua đó, gợi mở cho Việt Nam những định hướng để xây dựng một không gian số an toàn và lành mạnh hơn.
Để giải quyết vấn đề này, sách đề xuất nhiều giải pháp đồng bộ: Từ việc hoàn thiện khung pháp lý, đẩy mạnh giáo dục văn hóa số trong trường học, phát triển các nền tảng số nội địa đến việc hỗ trợ các công dân số – đặc biệt là giới trẻ – nhận thức rõ hơn vai trò của mình không chỉ là người tiêu dùng mà còn là người kiến tạo không gian văn hóa mới.
Rõ ràng, trong thời đại số, việc trở nên nổi tiếng không còn khó, nhưng giữ gìn chuẩn mực, đạo đức và bản sắc văn hóa cá nhân mới là điều khó nhất. Cuốn sách như một lời nhắc tỉnh táo giữa cơn lốc thần tượng hóa, rằng mỗi người dùng mạng cần học cách tỉnh táo trước “ánh hào quang ảo”, đồng thời nuôi dưỡng khả năng nhận diện giá trị thật – điều duy nhất giúp không gian số trở thành môi trường văn hóa bền vững.









